Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Solomon Islands


noun
1. the southern Solomon Islands that since 1978 form an independent state in the British Commonwealth
Instance Hypernyms:
country, state, land
Part Holonyms:
Solomons
Part Meronyms:
Bougainville, Honiara
2. the northernmost islands are part of Papua New Guinea;
the remainder form an independent state within the British Commonwealth
Syn:
Solomons
Instance Hypernyms:
archipelago
Part Holonyms:
Melanesia
Part Meronyms:
Guadalcanal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.